Tỷ giá ngoại tệ - Ngân hàng VietinBank
BẢNG TỶ GIÁ NGÀY 14/12/2017
Ngoại tệ Tỷ giá trung tâm Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt & Séc Chuyển khoản
EUR - #26702 26772 26965
- &26652 - -
GBP - 30168 30381 30590
CAD - 17534 17649 17806
USD 22443 #22665 22675 22745
\ &22655 - -
CHF - 22823 22977 23181
NZD - 15748 15851 15992
JPY - 199.46 200.81 202.09
THB - 649.09 691.53 709.73
SEK - - 2692 2716
NOK - - 2720 2744
DKK - - 3594 3626
AUD - 17240 17353 17487
HKD - 2878 2898 2923
SGD - 16693 16805 16954
CNY - - 3414 3458
KRW - - 20.71 21.35
LAK - - 2.58 2.92
Tỷ giá được cập nhật lúc 16:30 ngày 14/12/2017 và chỉ mang tính chất tham khảo
 
# : Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100
& : Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá nhỏ hơn 50