Tỷ giá ngoại tệ - Ngân hàng VietinBank
BẢNG TỶ GIÁ NGÀY 26/06/2017
Ngoại tệ Tỷ giá trung tâm Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt & Séc Chuyển khoản
EUR - #25216 25316 25546
- &25166 - -
GBP - 28544 28820 29080
CAD - 16948 17050 17270
USD 22431 #22690 22700 22770
\ &22680 - -
CHF - 23084 23240 23549
NZD - 16315 16422 16640
JPY - 201.1 202.45 204.64
THB - 617.67 661.72 678.56
SEK - - 2591 2626
NOK - - 2670 2706
DKK - - 3399 3444
AUD - 17023 17155 17310
HKD - 2879 2899 2937
SGD - 16174 16305 16485
CNY - - 3296 3354
KRW - - 19.8 21.57
LAK - - 2.78 2.96
Tỷ giá được cập nhật lúc 19:00 ngày 26/06/2017 và chỉ mang tính chất tham khảo
 
# : Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá 50, 100
& : Áp dụng cho EUR, USD có mệnh giá nhỏ hơn 50